Trang chủ3413 • TPE
add
Foxsemicon Integrated Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
315,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
312,00 NT$ - 317,50 NT$
Phạm vi một năm
240,50 NT$ - 377,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
34,77 T TWD
Số lượng trung bình
1,89 Tr
Tỷ số P/E
15,17
Tỷ lệ cổ tức
3,49%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,23 T | 8,92% |
Chi phí hoạt động | 628,92 Tr | 35,87% |
Thu nhập ròng | 576,74 Tr | -26,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,03 | -32,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 797,70 Tr | -11,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,03 T | -21,31% |
Tổng tài sản | 28,23 T | 22,05% |
Tổng nợ | 10,27 T | 29,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 109,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 576,74 Tr | -26,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,19 T | 19,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -540,25 Tr | -399,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 763,53 Tr | 4.642,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,51 T | 74,12% |
Dòng tiền tự do | 613,56 Tr | 197,58% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
720