Trang chủ3416 • TPE
add
Winmate Inc
Giá đóng cửa hôm trước
159,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
157,50 NT$ - 161,00 NT$
Phạm vi một năm
126,00 NT$ - 211,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
12,88 T TWD
Số lượng trung bình
335,60 N
Tỷ số P/E
22,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,01 T | 20,75% |
Chi phí hoạt động | 205,82 Tr | 13,17% |
Thu nhập ròng | 168,46 Tr | 30,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,74 | 7,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 201,79 Tr | 34,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,20 T | -27,06% |
Tổng tài sản | 4,98 T | 5,41% |
Tổng nợ | 1,45 T | 5,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 168,46 Tr | 30,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 110,90 Tr | -44,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,95 Tr | -697,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,30 Tr | -1.308,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 77,15 Tr | -62,97% |
Dòng tiền tự do | 34,67 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
292