Trang chủ3419 • TPE
add
Wha Yu Industrial Co., Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
15,20 NT$ - 16,35 NT$
Phạm vi một năm
12,00 NT$ - 17,15 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,96 T TWD
Số lượng trung bình
413,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 376,12 Tr | -5,03% |
Chi phí hoạt động | 107,18 Tr | -10,48% |
Thu nhập ròng | -52,82 Tr | -65,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,04 | -74,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -40,56 Tr | 3,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 224,53 Tr | -33,84% |
Tổng tài sản | 1,88 T | -0,03% |
Tổng nợ | 913,65 Tr | 32,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 964,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -52,82 Tr | -65,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,39 Tr | 124,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,18 Tr | -23,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -123,69 Tr | -81,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -91,21 Tr | 34,71% |
Dòng tiền tự do | 28,01 Tr | 138,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
2.782