Trang chủ3421 • TYO
add
Inaba Seisakusho Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.705,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.695,00 ¥ - 1.718,00 ¥
Phạm vi một năm
1.558,00 ¥ - 1.891,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
28,94 T JPY
Số lượng trung bình
25,38 N
Tỷ số P/E
15,78
Tỷ lệ cổ tức
2,53%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,58 T | -3,27% |
Chi phí hoạt động | 2,15 T | 1,70% |
Thu nhập ròng | 273,00 Tr | 60,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,85 | 65,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 710,50 Tr | 3,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,64 T | 2,75% |
Tổng tài sản | 58,67 T | 1,94% |
Tổng nợ | 14,33 T | 3,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 273,00 Tr | 60,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1940
Trang web
Nhân viên
1.073