Trang chủ342870 • KOSDAQ
add
OA Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.450,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.350,00 ₩ - 6.590,00 ₩
Phạm vi một năm
6.050,00 ₩ - 17.980,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
35,43 T KRW
Số lượng trung bình
11,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,59 T | 2,30% |
Chi phí hoạt động | 10,94 T | 17,62% |
Thu nhập ròng | -2,56 T | -216,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,62 | -213,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,59 T | -53,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -87,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,97 T | 188,72% |
Tổng tài sản | 78,12 T | 14,88% |
Tổng nợ | 35,18 T | -17,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,56 T | -216,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,14 T | -1.293,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -328,50 Tr | -110,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,06 T | 60,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,52 T | -627,25% |
Dòng tiền tự do | -892,67 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web