Trang chủ3447 • TPE
add
Xavi Technologies Corp
Giá đóng cửa hôm trước
39,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
39,40 NT$ - 40,00 NT$
Phạm vi một năm
37,00 NT$ - 84,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,06 T TWD
Số lượng trung bình
233,74 N
Tỷ số P/E
24,89
Tỷ lệ cổ tức
2,78%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 989,48 Tr | 15,03% |
Chi phí hoạt động | 74,53 Tr | -2,67% |
Thu nhập ròng | 24,82 Tr | -45,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,51 | -52,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,69 Tr | -82,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 718,34 Tr | -21,04% |
Tổng tài sản | 3,18 T | 1,93% |
Tổng nợ | 1,89 T | -0,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,82 Tr | -45,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -45,29 Tr | -136,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,80 Tr | -90,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -71,77 Tr | -26,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -125,00 Tr | -267,13% |
Dòng tiền tự do | -91,85 Tr | -200,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web