Trang chủ3457 • TYO
add
&Do Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.119,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.112,00 ¥ - 1.124,00 ¥
Phạm vi một năm
996,00 ¥ - 1.395,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,21 T JPY
Số lượng trung bình
67,65 N
Tỷ số P/E
16,95
Tỷ lệ cổ tức
4,05%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,02 T | -34,41% |
Chi phí hoạt động | 2,62 T | -17,20% |
Thu nhập ròng | 62,00 Tr | -93,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,44 | -90,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 397,50 Tr | -73,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 81,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,62 T | 17,42% |
Tổng tài sản | 68,94 T | -7,79% |
Tổng nợ | 51,31 T | -10,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 62,00 Tr | -93,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
663