Trang chủ3490 • TYO
add
Azplanning Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.870,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.862,00 ¥ - 2.873,00 ¥
Phạm vi một năm
2.306,00 ¥ - 3.165,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,32 T JPY
Số lượng trung bình
2,59 N
Tỷ số P/E
13,23
Tỷ lệ cổ tức
1,05%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,94 T | 4,31% |
Chi phí hoạt động | 267,00 Tr | 12,66% |
Thu nhập ròng | 129,00 Tr | 9,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,27 | 4,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 252,25 Tr | -5,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,12 T | 16,99% |
Tổng tài sản | 14,51 T | 9,63% |
Tổng nợ | 10,53 T | 2,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 129,00 Tr | 9,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 4, 1989
Trang web
Nhân viên
63