Trang chủ3492 • TYO
add
Mirarth Real Estate Investment Corp
Giá đóng cửa hôm trước
91.200,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
89.800,00 ¥ - 91.000,00 ¥
Phạm vi một năm
80.300,00 ¥ - 101.000,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
89,77 T JPY
Số lượng trung bình
2,41 N
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,80 T | 27,16% |
Chi phí hoạt động | 88,00 Tr | 36,43% |
Thu nhập ròng | 1,35 T | 27,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 48,17 | 0,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,09 T | 29,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,11 T | 29,45% |
Tổng tài sản | 187,44 T | 16,23% |
Tổng nợ | 97,06 T | 17,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 90,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 910,82 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,35 T | 27,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,78 T | 112,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,46 T | 84,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,33 T | -116,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,50 Tr | -148,15% |
Dòng tiền tự do | -208,75 Tr | 97,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web