Trang chủ3494 • TPE
add
HiTi Digital
Giá đóng cửa hôm trước
7,96 NT$
Mức chênh lệch một ngày
7,68 NT$ - 8,19 NT$
Phạm vi một năm
6,80 NT$ - 15,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
754,61 Tr TWD
Số lượng trung bình
107,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 213,96 Tr | 2,41% |
Chi phí hoạt động | 45,15 Tr | -43,44% |
Thu nhập ròng | -68,22 Tr | -36,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -31,89 | -32,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,31 Tr | 33,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 76,04 Tr | -65,81% |
Tổng tài sản | 1,85 T | -8,68% |
Tổng nợ | 1,18 T | 1,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 670,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -68,22 Tr | -36,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 57,32 Tr | 199,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,03 Tr | 6,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -52,36 Tr | -118,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,43 Tr | -103,49% |
Dòng tiền tự do | 59,48 Tr | 210,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 2 2001
Trang web
Nhân viên
680