Trang chủ3504 • TPE
add
Young Optics Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
67,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
66,90 NT$ - 73,30 NT$
Phạm vi một năm
41,25 NT$ - 73,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,17 T TWD
Số lượng trung bình
577,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 686,82 Tr | 1,00% |
Chi phí hoạt động | 137,28 Tr | 7,73% |
Thu nhập ròng | -7,52 Tr | -115,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,10 | -115,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,77 Tr | 30,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -24,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,23 T | 20,65% |
Tổng tài sản | 4,23 T | -4,62% |
Tổng nợ | 1,44 T | -11,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 114,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,52 Tr | -115,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 57,73 Tr | -37,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,81 Tr | 58,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -158,38 Tr | -370,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -69,11 Tr | -159,18% |
Dòng tiền tự do | 22,60 Tr | -18,71% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 2 2002
Trang web
Nhân viên
3.736