Trang chủ3518 • TPE
add
Paragon Technologies Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
23,85 NT$
Mức chênh lệch một ngày
24,15 NT$ - 26,20 NT$
Phạm vi một năm
14,90 NT$ - 26,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,69 T TWD
Số lượng trung bình
320,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,93 Tr | -13,28% |
Chi phí hoạt động | 44,28 Tr | -14,95% |
Thu nhập ròng | -60,89 Tr | -9,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -80,19 | -26,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -35,35 Tr | -3,89% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 469,26 Tr | -56,21% |
Tổng tài sản | 2,25 T | 2,88% |
Tổng nợ | 845,94 Tr | 16,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -60,89 Tr | -9,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,26 Tr | 353,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -119,68 Tr | -85,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 122,88 Tr | 301,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 60,28 Tr | 142,16% |
Dòng tiền tự do | -198,16 Tr | -2.704,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
2.876