Trang chủ3521 • TYO
add
Thermae-Yu Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
157,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
157,00 ¥ - 159,00 ¥
Phạm vi một năm
137,00 ¥ - 188,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,16 T JPY
Số lượng trung bình
45,22 N
Tỷ số P/E
25,75
Tỷ lệ cổ tức
3,18%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 768,08 Tr | 41,47% |
Chi phí hoạt động | 75,79 Tr | 81,51% |
Thu nhập ròng | 68,69 Tr | -5,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,94 | -33,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 34,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,25 T | -10,07% |
Tổng tài sản | 6,07 T | 1,60% |
Tổng nợ | 1,14 T | 4,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 68,69 Tr | -5,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 12, 1926
Trang web
Nhân viên
31