Trang chủ353200 • KRX
add
Daeduck Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
98.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
99.300,00 ₩ - 116.000,00 ₩
Phạm vi một năm
13.800,00 ₩ - 116.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
5,75 NT KRW
Số lượng trung bình
1,49 Tr
Tỷ số P/E
124,65
Tỷ lệ cổ tức
0,43%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 317,89 T | 53,96% |
Chi phí hoạt động | 17,03 T | 29,15% |
Thu nhập ròng | 25,62 T | 484,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,06 | 280,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 497,00 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,60 T | 134,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 228,39 T | 3,26% |
Tổng tài sản | 1,18 NT | 8,20% |
Tổng nợ | 280,70 T | 31,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 897,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,62 T | 484,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,46 T | 80,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,08 T | -20,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,80 T | -632,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,60 T | 35,15% |
Dòng tiền tự do | -11,62 T | -49,23% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
11 thg 8, 1972
Trang web
Nhân viên
2.073