Trang chủ3550 • TPE
add
Copartner Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
19,55 NT$
Mức chênh lệch một ngày
19,55 NT$ - 21,20 NT$
Phạm vi một năm
11,54 NT$ - 22,65 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,27 T TWD
Số lượng trung bình
3,31 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 908,10 Tr | -4,77% |
Chi phí hoạt động | 175,71 Tr | -11,14% |
Thu nhập ròng | -43,52 Tr | 46,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,79 | 43,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,05 Tr | 81,64% |
Thuế suất hiệu dụng | -13,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 884,80 Tr | 0,65% |
Tổng tài sản | 4,09 T | -5,14% |
Tổng nợ | 2,52 T | -11,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 107,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -43,52 Tr | 46,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -59,13 Tr | -60,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -69,29 Tr | 51,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 53,22 Tr | -65,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 51,17 Tr | 3.490,67% |
Dòng tiền tự do | -141,32 Tr | 53,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
2.065