Trang chủ3557 • TYO
add
United & Collective Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
664,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
650,00 ¥ - 677,00 ¥
Phạm vi một năm
650,00 ¥ - 1.049,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,25 T JPY
Số lượng trung bình
6,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,60 T | -5,06% |
Chi phí hoạt động | 1,19 T | -0,34% |
Thu nhập ròng | -114,00 Tr | -337,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,15 | -350,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,75 Tr | -66,46% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,52 T | 2,57% |
Tổng tài sản | 3,89 T | -2,09% |
Tổng nợ | 3,36 T | -7,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 526,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -114,00 Tr | -337,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 7 2000
Trang web
Nhân viên
184