Trang chủ3593 • TYO
add
Hogy Medical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.660,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.660,00 ¥ - 6.680,00 ¥
Phạm vi một năm
3.660,00 ¥ - 6.800,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
150,09 T JPY
Số lượng trung bình
73,96 N
Tỷ số P/E
644,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,86 T | -5,15% |
Chi phí hoạt động | 2,45 T | 10,74% |
Thu nhập ròng | 531,00 Tr | -38,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,38 | -35,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,18 T | -20,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,28 T | -13,87% |
Tổng tài sản | 94,48 T | -4,19% |
Tổng nợ | 20,00 T | -14,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 531,00 Tr | -38,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 291,00 Tr | -78,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,40 T | -23,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,01 T | -8,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,00 T | -48,88% |
Dòng tiền tự do | -2,31 T | -2.783,74% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
3 thg 4, 1961
Trang web
Nhân viên
1.409