Trang chủ3617 • TPE
add
Cyber Power Systems Inc
Giá đóng cửa hôm trước
189,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
189,00 NT$ - 194,00 NT$
Phạm vi một năm
166,50 NT$ - 294,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
18,08 T TWD
Số lượng trung bình
261,73 N
Tỷ số P/E
13,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,76 T | -14,38% |
Chi phí hoạt động | 1,15 T | 4,19% |
Thu nhập ròng | 269,96 Tr | -59,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,77 | -53,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,83 | -60,20% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 308,70 Tr | -46,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,50 T | -15,59% |
Tổng tài sản | 14,22 T | -9,82% |
Tổng nợ | 4,54 T | -26,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 269,96 Tr | -59,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 895,34 Tr | 0,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 478,49 Tr | 170,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -38,74 Tr | 4,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,39 T | 777,36% |
Dòng tiền tự do | 408,63 Tr | -12,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
1.731