Trang chủ3627 • TYO
add
Tecmira Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
284,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
280,00 ¥ - 285,00 ¥
Phạm vi một năm
243,00 ¥ - 341,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,57 T JPY
Số lượng trung bình
127,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,78%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,87 T | 16,31% |
Chi phí hoạt động | 866,14 Tr | 0,06% |
Thu nhập ròng | 59,42 Tr | 145,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,05 | 139,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 219,05 Tr | 77,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -13,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,88 T | -2,50% |
Tổng tài sản | 10,61 T | 0,37% |
Tổng nợ | 4,57 T | 2,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 59,42 Tr | 145,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 4, 2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
546