Trang chủ3636 • HKG
add
Yunnan Jinxun Resources Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
24,88 $
Mức chênh lệch một ngày
23,56 $ - 24,62 $
Phạm vi một năm
20,00 $ - 51,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,59 T HKD
Số lượng trung bình
561,30 N
Tỷ số P/E
9,18
Tỷ lệ cổ tức
1,58%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 653,64 Tr | 11,37% |
Chi phí hoạt động | 14,01 Tr | -71,30% |
Thu nhập ròng | 96,92 Tr | 77,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,83 | 59,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 127,15 Tr | 39,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 319,97 Tr | 115,79% |
Tổng tài sản | 2,19 T | 59,62% |
Tổng nợ | 1,37 T | 63,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 823,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 152,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 96,92 Tr | 77,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 92,79 Tr | -10,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -84,45 Tr | -73,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 77,67 Tr | 609,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 84,33 Tr | 110,23% |
Dòng tiền tự do | -2,77 Tr | -132,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
1.092