Trang chủ3647 • TYO
add
Asulina Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
135,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
135,00 ¥ - 140,00 ¥
Phạm vi một năm
107,00 ¥ - 239,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,07 T JPY
Số lượng trung bình
1,08 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,00 Tr | -44,12% |
Chi phí hoạt động | 90,00 Tr | 38,46% |
Thu nhập ròng | -97,00 Tr | -27,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -510,53 | -128,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -78,00 Tr | -69,57% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 423,00 Tr | 132,42% |
Tổng tài sản | 1,35 T | 1,28% |
Tổng nợ | 489,00 Tr | -0,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 860,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -97,00 Tr | -27,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
14