Trang chủ3648 • TYO
add
AGS Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.144,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.175,00 ¥ - 1.248,00 ¥
Phạm vi một năm
791,00 ¥ - 1.595,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,68 T JPY
Số lượng trung bình
14,10 N
Tỷ số P/E
9,64
Tỷ lệ cổ tức
2,66%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,52 T | 22,29% |
Chi phí hoạt động | 1,20 T | 14,78% |
Thu nhập ròng | 468,00 Tr | 34,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,23 | 9,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,00 T | 22,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,73 T | -1,17% |
Tổng tài sản | 21,89 T | 9,58% |
Tổng nợ | 6,14 T | 4,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 468,00 Tr | 34,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 254,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -194,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -398,00 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -337,00 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -309,50 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 7, 1971
Trang web
Nhân viên
1.069