Trang chủ3673 • TPE
add
TPK Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
68,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
65,30 NT$ - 75,20 NT$
Phạm vi một năm
29,15 NT$ - 75,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
29,32 T TWD
Số lượng trung bình
8,24 Tr
Tỷ số P/E
26,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,40 T | -9,11% |
Chi phí hoạt động | 879,95 Tr | -1,13% |
Thu nhập ròng | 60,54 Tr | 130,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,42 | 133,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,15 | 130,61% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 555,99 Tr | 64,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 56,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,76 T | -7,99% |
Tổng tài sản | 84,88 T | -4,82% |
Tổng nợ | 45,32 T | -7,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 406,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,54 Tr | 130,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,80 T | 6,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,95 T | -397,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,80 T | 57,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,50 T | -260,41% |
Dòng tiền tự do | 742,54 Tr | -89,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
53.510