Trang chủ3678 • TYO
add
Media Do Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.386,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.389,00 ¥ - 1.403,00 ¥
Phạm vi một năm
1.382,00 ¥ - 1.977,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,17 T JPY
Số lượng trung bình
75,10 N
Tỷ số P/E
11,61
Tỷ lệ cổ tức
2,01%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,03 T | 5,88% |
Chi phí hoạt động | 1,86 T | -10,99% |
Thu nhập ròng | 186,00 Tr | -58,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,66 | -61,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 849,25 Tr | -23,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -795,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,01 T | 3,11% |
Tổng tài sản | 56,93 T | 7,08% |
Tổng nợ | 37,70 T | 6,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 186,00 Tr | -58,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 6, 1994
Trang web
Nhân viên
558