Trang chủ3701 • TPE
add
FIC Global Inc
Giá đóng cửa hôm trước
63,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
63,10 NT$ - 68,40 NT$
Phạm vi một năm
26,30 NT$ - 74,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
15,59 T TWD
Số lượng trung bình
10,20 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,16 T | -26,73% |
Chi phí hoạt động | 500,85 Tr | 14,15% |
Thu nhập ròng | -350,26 Tr | -1.595,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,22 | -2.217,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -90,50 Tr | -207,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,67 T | 7,58% |
Tổng tài sản | 13,33 T | -6,40% |
Tổng nợ | 6,82 T | -11,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 236,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -350,26 Tr | -1.595,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 574,69 Tr | 350,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -362,21 Tr | -293,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -100,41 Tr | 36,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 479,11 Tr | 355,08% |
Dòng tiền tự do | 827,75 Tr | -53,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
10.492