Trang chủ3712 • TPE
add
FIT Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,15 NT$
Mức chênh lệch một ngày
18,20 NT$ - 19,30 NT$
Phạm vi một năm
16,60 NT$ - 54,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,73 T TWD
Số lượng trung bình
948,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,93 T | -41,26% |
Chi phí hoạt động | 551,71 Tr | -8,59% |
Thu nhập ròng | -755,14 Tr | -349,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,89 | -525,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,94 T | -446,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,05 T | 62,71% |
Tổng tài sản | 61,89 T | -7,54% |
Tổng nợ | 57,99 T | 23,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 246,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -755,14 Tr | -349,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,24 T | 132,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 796,54 Tr | -40,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,39 T | -237,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,23 T | -457,45% |
Dòng tiền tự do | 9,12 T | 506,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
3.456