Trang chủ3714 • TPE
add
Ennostar Inc
Giá đóng cửa hôm trước
73,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
73,70 NT$ - 75,00 NT$
Phạm vi một năm
30,60 NT$ - 76,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
54,31 T TWD
Số lượng trung bình
29,40 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,21 T | -5,43% |
Chi phí hoạt động | 1,18 T | -4,31% |
Thu nhập ròng | -781,63 Tr | -25,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,01 | -32,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,07 | -25,88% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -408,35 Tr | -237,81% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,07 T | 1,70% |
Tổng tài sản | 51,76 T | -12,98% |
Tổng nợ | 9,36 T | -21,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 736,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -781,63 Tr | -25,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 785,48 Tr | -14,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,99 T | -32.228,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,72 Tr | 94,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -942,47 Tr | -415,57% |
Dòng tiền tự do | 286,70 Tr | 439,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.729