Trang chủ372910 • KRX
add
Hancom Lifecare Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.625,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.500,00 ₩ - 2.665,00 ₩
Phạm vi một năm
2.270,00 ₩ - 3.780,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
71,54 T KRW
Số lượng trung bình
611,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,78 T | 11,10% |
Chi phí hoạt động | 13,11 T | 129,30% |
Thu nhập ròng | -7,38 T | -382,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,22 | -354,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -267,00 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,83 T | -418,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,37 T | 49,27% |
Tổng tài sản | 203,63 T | 2,58% |
Tổng nợ | 75,83 T | 20,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 127,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,38 T | -382,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,14 T | 27,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,24 T | -300,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,20 Tr | 99,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,89 T | 35,87% |
Dòng tiền tự do | 18,62 T | 39,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
201