Trang chủ373160 • KOSDAQ
add
Day1 Company Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.895,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.905,00 ₩ - 5.070,00 ₩
Phạm vi một năm
3.915,00 ₩ - 8.650,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
69,45 T KRW
Số lượng trung bình
30,96 N
Tỷ số P/E
14,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,88 T | 13,59% |
Chi phí hoạt động | 31,48 T | 6,19% |
Thu nhập ròng | 2,10 T | 6.992,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,21 | 6.310,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,25 T | 291,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,26 T | 39,99% |
Tổng tài sản | 81,77 T | 34,05% |
Tổng nợ | 36,42 T | -2,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,10 T | 6.992,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,76 Tr | -98,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,77 T | -160,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,87 T | -23,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,58 T | -381,96% |
Dòng tiền tự do | -2,49 T | -221,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
407