Trang chủ373A • TYO
add
LIPPS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.604,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.600,00 ¥ - 1.609,00 ¥
Phạm vi một năm
1.510,00 ¥ - 4.685,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,16 T JPY
Số lượng trung bình
5,56 N
Tỷ số P/E
7,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,09 T | 3,75% |
Chi phí hoạt động | 416,00 Tr | 10,93% |
Thu nhập ròng | 143,00 Tr | -8,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,07 | -12,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 211,00 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,76 T | 24,93% |
Tổng tài sản | 4,32 T | 21,75% |
Tổng nợ | 461,00 Tr | 11,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 143,00 Tr | -8,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 4, 2008
Trang web
Nhân viên
48