Trang chủ377300 • KRX
add
KakaoPay Corp
Giá đóng cửa hôm trước
56.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
54.900,00 ₩ - 55.800,00 ₩
Phạm vi một năm
28.800,00 ₩ - 114.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
7,48 NT KRW
Số lượng trung bình
390,94 N
Tỷ số P/E
165,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 269,83 T | 23,67% |
Chi phí hoạt động | 249,00 T | -0,88% |
Thu nhập ròng | 4,05 T | 3,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,50 | -16,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 30,00 | 3,45% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,53 T | 277,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,15 NT | 20,15% |
Tổng tài sản | 5,34 NT | 20,95% |
Tổng nợ | 3,39 NT | 35,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,95 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 135,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,05 T | 3,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 88,83 T | 317,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,95 T | 88,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,42 T | -5,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 72,61 T | 146,19% |
Dòng tiền tự do | -392,71 T | -149,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
1.198