Trang chủ377740 • KRX
add
BioNote Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.130,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.090,00 ₩ - 5.190,00 ₩
Phạm vi một năm
4.435,00 ₩ - 6.320,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
527,96 T KRW
Số lượng trung bình
67,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,39%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,97 T | 13,05% |
Chi phí hoạt động | 14,29 T | 29,76% |
Thu nhập ròng | -194,00 T | -1.840,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -693,53 | -1.639,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,41 T | -26,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 339,81 T | -16,18% |
Tổng tài sản | 1,56 NT | -8,32% |
Tổng nợ | 44,65 T | -27,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,51 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -194,00 T | -1.840,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,53 T | -79,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,52 T | 79,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,02 T | -58,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -35,74 T | 77,55% |
Dòng tiền tự do | 4,94 T | 570,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
366