Trang chủ3804 • TYO
add
System D Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.759,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.714,00 ¥ - 1.786,00 ¥
Phạm vi một năm
1.432,00 ¥ - 2.503,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,37 T JPY
Số lượng trung bình
2,88 N
Tỷ số P/E
17,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,06 T | 5,98% |
Chi phí hoạt động | 318,00 Tr | 12,77% |
Thu nhập ròng | 106,00 Tr | 9,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,97 | 3,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 284,00 Tr | 3,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,82 T | 19,61% |
Tổng tài sản | 6,83 T | 6,44% |
Tổng nợ | 1,88 T | -3,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 106,00 Tr | 9,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 4, 1982
Nhân viên
290