Trang chủ3835 • TYO
add
eBASE Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
413,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
412,00 ¥ - 415,00 ¥
Phạm vi một năm
394,00 ¥ - 563,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,48 T JPY
Số lượng trung bình
114,60 N
Tỷ số P/E
16,18
Tỷ lệ cổ tức
3,37%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,18 T | 0,93% |
Chi phí hoạt động | 322,83 Tr | -85,07% |
Thu nhập ròng | 160,19 Tr | -1,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,61 | -2,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 32,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,68 T | — |
Tổng tài sản | 7,61 T | 3,02% |
Tổng nợ | 522,95 Tr | 0,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 160,19 Tr | -1,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2001
Trang web
Nhân viên
478