Trang chủ3925 • TYO
add
Double Standard Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.397,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.398,00 ¥ - 1.409,00 ¥
Phạm vi một năm
1.344,00 ¥ - 1.955,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,98 T JPY
Số lượng trung bình
45,57 N
Tỷ số P/E
14,42
Tỷ lệ cổ tức
4,29%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,80 T | -9,54% |
Chi phí hoạt động | 283,72 Tr | -13,76% |
Thu nhập ròng | 290,35 Tr | -36,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,15 | -30,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 446,94 Tr | -35,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,92 T | 10,08% |
Tổng tài sản | 6,90 T | 4,39% |
Tổng nợ | 530,17 Tr | -28,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 290,35 Tr | -36,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 6, 2012
Trang web
Nhân viên
134