Trang chủ3939 • HKG
add
Wanguo Gold Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,03 $
Mức chênh lệch một ngày
11,74 $ - 12,15 $
Phạm vi một năm
5,15 $ - 18,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
52,66 T HKD
Số lượng trung bình
36,10 Tr
Tỷ số P/E
33,55
Tỷ lệ cổ tức
1,37%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 960,46 Tr | 102,69% |
Chi phí hoạt động | 95,18 Tr | 175,02% |
Thu nhập ròng | 377,10 Tr | 134,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,26 | 15,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 668,76 Tr | 170,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,74 T | 48,12% |
Tổng tài sản | 6,24 T | 50,92% |
Tổng nợ | 1,06 T | 55,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,43 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 25,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 377,10 Tr | 134,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
1.292