Trang chủ398120 • KOSDAQ
add
SG HealthCare Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.855,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.700,00 ₩ - 3.890,00 ₩
Phạm vi một năm
2.700,00 ₩ - 4.945,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
44,44 T KRW
Số lượng trung bình
156,04 N
Tỷ số P/E
44,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,70 T | 227,14% |
Chi phí hoạt động | 1,66 T | -12,43% |
Thu nhập ròng | 1,67 T | 147,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,30 | 114,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,26 T | 334,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,36 T | -69,32% |
Tổng tài sản | 40,51 T | 23,76% |
Tổng nợ | 16,15 T | 61,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,67 T | 147,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -921,25 Tr | -306,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 592,65 Tr | 244,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 478,17 Tr | -91,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -188,87 Tr | -103,35% |
Dòng tiền tự do | -383,26 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
35