Trang chủ3994 • TYO
add
Money Forward Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.118,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.912,00 ¥ - 5.132,00 ¥
Phạm vi một năm
2.750,50 ¥ - 6.794,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
278,35 T JPY
Số lượng trung bình
1,18 Tr
Tỷ số P/E
61,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,67 T | 25,31% |
Chi phí hoạt động | 10,48 T | 21,78% |
Thu nhập ròng | 1,83 T | 263,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,47 | 230,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,43 T | 364,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,44 T | 66,79% |
Tổng tài sản | 160,26 T | 47,86% |
Tổng nợ | 102,51 T | 77,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,83 T | 263,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
18 thg 5, 2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.839