Trang chủ3DJ • FRA
add
Ultimate Products PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,47 €
Phạm vi một năm
0,43 € - 0,85 €
Giá trị vốn hóa thị trường
39,88 Tr GBP
Số lượng trung bình
32,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,22 Tr | -6,33% |
Chi phí hoạt động | 6,71 Tr | 6,51% |
Thu nhập ròng | 861,50 N | -52,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,31 | -49,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,29 Tr | -33,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,35 Tr | 32,92% |
Tổng tài sản | 107,53 Tr | -5,36% |
Tổng nợ | 61,12 Tr | -5,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 861,50 N | -52,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,20 Tr | 6.729,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -304,50 N | -28,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,25 Tr | -356,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -356,00 N | 67,81% |
Dòng tiền tự do | 1,10 Tr | -43,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
300