Trang chủ3FR • FRA
add
Alerio Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 €
Mức chênh lệch một ngày
0,10 € - 0,10 €
Phạm vi một năm
0,024 € - 0,10 €
Giá trị vốn hóa thị trường
28,92 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 85,91 N | 408,24% |
Thu nhập ròng | -96,78 N | -362,26% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 124,58 N | 3.992,51% |
Tổng tài sản | 136,59 N | 4.188,67% |
Tổng nợ | 1,03 Tr | -22,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -891,92 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 146,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -10,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -119,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -96,78 N | -362,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -88,25 N | -154,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 600,00 | -98,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -87,65 N | -213.670,73% |
Dòng tiền tự do | -53,82 N | -118,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web