Trang chủ3FU1 • FRA
add
Fuxing China Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,47 €
Phạm vi một năm
0,098 € - 0,53 €
Giá trị vốn hóa thị trường
28,84 Tr SGD
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 168,63 Tr | -15,02% |
Chi phí hoạt động | 19,42 Tr | -29,81% |
Thu nhập ròng | 14,92 Tr | 411,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,84 | 466,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,06 Tr | 217,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 176,23 Tr | 32,56% |
Tổng tài sản | 829,74 Tr | -7,39% |
Tổng nợ | 231,76 Tr | -28,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 597,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,92 Tr | 411,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,90 Tr | 245,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 20,74 Tr | 1.165,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,51 Tr | 25,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 28,14 Tr | 318,51% |
Dòng tiền tự do | 3,52 Tr | 249,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
1.161