Trang chủ3GT • FRA
add
Radiant Logistics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6,40 €
Mức chênh lệch một ngày
6,55 € - 6,55 €
Phạm vi một năm
4,50 € - 6,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
389,60 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 232,13 Tr | -12,25% |
Chi phí hoạt động | 33,48 Tr | -7,84% |
Thu nhập ròng | 5,30 Tr | -17,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,29 | -6,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,17 | -22,73% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,96 Tr | -12,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,88 Tr | 60,16% |
Tổng tài sản | 439,45 Tr | 13,62% |
Tổng nợ | 208,19 Tr | 20,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 231,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,30 Tr | -17,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,36 Tr | -21,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -858,00 N | 85,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,78 Tr | -4.196,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,78 Tr | -60,06% |
Dòng tiền tự do | 13,66 Tr | -29,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.007