Trang chủ3REN • KLSE
add
3REN Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 RM
Phạm vi một năm
0,21 RM - 0,48 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
221,49 Tr MYR
Số lượng trung bình
396,86 N
Tỷ số P/E
25,65
Tỷ lệ cổ tức
2,17%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,82 Tr | -3,58% |
Chi phí hoạt động | 4,47 Tr | -20,77% |
Thu nhập ròng | 1,32 Tr | -25,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,76 | -23,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,12 Tr | -39,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,03 Tr | -16,97% |
Tổng tài sản | 125,67 Tr | 5,10% |
Tổng nợ | 21,68 Tr | -1,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 103,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 651,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,32 Tr | -25,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,68 Tr | -2,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,12 Tr | 136,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -36,00 N | -100,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,76 Tr | -68,84% |
Dòng tiền tự do | 7,65 Tr | 117,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
340