Trang chủ3W7 • FRA
add
Cambi ASA
Giá đóng cửa hôm trước
1,73 €
Mức chênh lệch một ngày
1,74 € - 1,74 €
Phạm vi một năm
1,22 € - 1,95 €
Số lượng trung bình
14,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 244,70 Tr | 4,62% |
Chi phí hoạt động | 102,60 Tr | -1,54% |
Thu nhập ròng | -3,80 Tr | -114,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,55 | -113,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,10 Tr | -27,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 101,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 288,10 Tr | 86,11% |
Tổng tài sản | 867,90 Tr | 7,35% |
Tổng nợ | 405,90 Tr | 22,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 462,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,80 Tr | -114,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 135,90 Tr | 938,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 400,00 N | 114,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -72,00 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 64,30 Tr | 443,85% |
Dòng tiền tự do | 171,24 Tr | 572,38% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
196