Trang chủ3XS0 • FRA
add
Gunnison Copper Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 €
Phạm vi một năm
0,13 € - 0,44 €
Giá trị vốn hóa thị trường
185,53 Tr CAD
Số lượng trung bình
4,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,35 Tr | 6.234,48% |
Chi phí hoạt động | 6,77 Tr | 1.027,67% |
Thu nhập ròng | -9,64 Tr | -119,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -131,23 | -100,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,15 Tr | 2,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,75 Tr | 148,84% |
Tổng tài sản | 314,49 Tr | 128,01% |
Tổng nợ | 376,04 Tr | 135,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -61,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 422,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,64 Tr | -119,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -24,13 Tr | -791,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -447,00 N | 98,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,42 Tr | 7,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,14 Tr | 45,47% |
Dòng tiền tự do | 72,78 Tr | 532,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
106