Trang chủ4003 • TADAWUL
add
United Electronics Company JSC
Giá đóng cửa hôm trước
81,50 SAR
Mức chênh lệch một ngày
81,20 SAR - 81,90 SAR
Phạm vi một năm
74,60 SAR - 94,40 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
6,52 T SAR
Số lượng trung bình
134,65 N
Tỷ số P/E
13,12
Tỷ lệ cổ tức
6,13%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,79 T | 6,77% |
Chi phí hoạt động | 247,98 Tr | 17,82% |
Thu nhập ròng | 161,61 Tr | -5,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,04 | -11,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 216,46 Tr | 3,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 231,39 Tr | -51,34% |
Tổng tài sản | 5,92 T | 9,67% |
Tổng nợ | 3,85 T | 14,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 161,61 Tr | -5,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -190,26 Tr | -105,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,57 Tr | -14,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,65 Tr | -95,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -186,19 Tr | -155,45% |
Dòng tiền tự do | -298,75 Tr | -421,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
2.166