Trang chủ4004 • TADAWUL
add
Dallah Healthcare Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
122,50 SAR
Mức chênh lệch một ngày
120,70 SAR - 122,50 SAR
Phạm vi một năm
90,00 SAR - 157,30 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
12,25 T SAR
Số lượng trung bình
114,56 N
Tỷ số P/E
22,69
Tỷ lệ cổ tức
1,66%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,11 T | 37,30% |
Chi phí hoạt động | 231,12 Tr | 124,05% |
Thu nhập ròng | 116,55 Tr | 2,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,50 | -25,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,10 | -5,98% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 146,40 Tr | 0,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 210,57 Tr | 26,60% |
Tổng tài sản | 9,14 T | 38,17% |
Tổng nợ | 5,02 T | 75,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 116,55 Tr | 2,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 197,86 Tr | 17,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -131,27 Tr | -40,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,69 Tr | 91,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 56,90 Tr | 235,82% |
Dòng tiền tự do | -83,96 Tr | 12,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web