Trang chủ4006 • TADAWUL
add
Saudi Marketing Company (Frm Suprs) SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
13,27 SAR
Mức chênh lệch một ngày
13,02 SAR - 13,32 SAR
Phạm vi một năm
11,82 SAR - 20,98 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
587,70 Tr SAR
Số lượng trung bình
63,27 N
Tỷ số P/E
23,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 440,03 Tr | -6,20% |
Chi phí hoạt động | 115,10 Tr | -2,14% |
Thu nhập ròng | 4,64 Tr | -6,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,05 | -0,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,89 Tr | 12,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,51 Tr | -27,71% |
Tổng tài sản | 2,49 T | 3,86% |
Tổng nợ | 1,78 T | 3,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 710,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,64 Tr | -6,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,30 Tr | -36,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,54 Tr | 17,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,90 Tr | 52,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -147,33 N | -157,46% |
Dòng tiền tự do | 2,10 Tr | -77,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
2.865