Trang chủ4009 • TADAWUL
add
Middle East Healthcare Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
39,80 SAR
Mức chênh lệch một ngày
38,80 SAR - 39,88 SAR
Phạm vi một năm
28,66 SAR - 71,80 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
3,63 T SAR
Số lượng trung bình
927,85 N
Tỷ số P/E
12,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 808,79 Tr | 8,00% |
Chi phí hoạt động | 183,55 Tr | 8,92% |
Thu nhập ròng | 37,79 Tr | -66,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,67 | -68,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 133,46 Tr | -7,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,30 Tr | -49,69% |
Tổng tài sản | 5,47 T | 6,65% |
Tổng nợ | 3,54 T | 2,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,79 Tr | -66,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,34 Tr | -94,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -108,18 Tr | -45,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 60,31 Tr | 202,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -43,67 Tr | -1.906,31% |
Dòng tiền tự do | -174,90 Tr | -1.237,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
4.322