Trang chủ4015 • TADAWUL
add
Jamjoom Pharmaceuticals Fctry Cmpny SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
156,00 SAR
Mức chênh lệch một ngày
154,60 SAR - 157,80 SAR
Phạm vi một năm
125,00 SAR - 183,80 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
10,88 T SAR
Số lượng trung bình
161,64 N
Tỷ số P/E
23,45
Tỷ lệ cổ tức
2,57%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 304,57 Tr | 17,28% |
Chi phí hoạt động | 111,72 Tr | 17,06% |
Thu nhập ròng | 68,07 Tr | 31,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,35 | 12,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 82,25 Tr | 16,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 358,86 Tr | 36,45% |
Tổng tài sản | 2,05 T | 15,46% |
Tổng nợ | 328,79 Tr | 17,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 68,07 Tr | 31,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 200,99 Tr | 31,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,04 Tr | -17,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -462,93 N | -1.187,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 188,45 Tr | 32,07% |
Dòng tiền tự do | 172,10 Tr | 27,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
1.130